𤯰đẻ — tự làm cho con hoặc trứng thoát khỏi tử cung ra ngoài; được sinh ra
U+24BF0
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤯰 (đẻ, “tự làm cho con hoặc trứng thoát khỏi tử cung ra ngoài; được sinh ra”) là chữ hình thanh: bộ SINH 生 (sinh ra; sống) biểu nghĩa, chữ 底 (âm Nôm “dẻ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 生 SINH — sinh ra; sống · #100
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- tự làm cho con hoặc trứng thoát khỏi tử cung ra ngoài; được sinh ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.