𤯿đẻ — tự làm cho con hoặc trứng thoát khỏi tử cung ra ngoài; được sinh ra
U+24BFF
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰底産. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 生 SINH — sinh ra; sống · #100
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- tự làm cho con hoặc trứng thoát khỏi tử cung ra ngoài; được sinh ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.