𡞖đĩ — người hành nghề mại dâm; đứa con gái bé (trong gia đình nông dân)
U+21796
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡞖 (đĩ, “người hành nghề mại dâm; đứa con gái bé (trong gia đình nông dân)”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 底 (âm Nôm “dẻ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đĩ · đẻ
- Nghĩa tiếng Việt
- người hành nghề mại dâm; đứa con gái bé (trong gia đình nông dân)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.