𪂰giẻ — cây thân leo, cùng họ với na, lá hình bầu dục, hoa có cánh dài và dày, màu vàng lục, hương thơm
U+2A0B0
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𪂰 (giẻ, “cây thân leo, cùng họ với na, lá hình bầu dục, hoa có cánh dài và dày, màu vàng lục, hương thơm”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 底 (âm Nôm “dẻ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giẻ · giẽ
- Nghĩa tiếng Việt
- cây thân leo, cùng họ với na, lá hình bầu dục, hoa có cánh dài và dày, màu vàng lục, hương thơm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.