産sản — ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay, do đã được chuẩn bị
U+7523
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿸产生. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 生 SINH — sinh ra; sống · #100
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sản · sẵn · sởn · sững
- Nghĩa tiếng Việt
- ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay, do đã được chuẩn bị— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.