獅sư
U+7345
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 獅 (sư, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHUYỂN 犬 (dạng viết 犭) (chó; thú) biểu nghĩa, chữ 師 (âm Nôm “sư”) biểu âm.
師 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 師聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- sư
- Âm Nôm
- sư
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.