篩rây
U+7BE9
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 篩 (rây, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 師 (âm Nôm “sư”) biểu âm.
師 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 師聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rây
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.