師sư — người đàn ông dạy học hoặc nói chung người dạy học, trong quan hệ với học sinh (có thể dùng để xưng gọi)
U+5E2B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 師 (sư, “người đàn ông dạy học hoặc nói chung người dạy học, trong quan hệ với học sinh (có thể dùng để xưng gọi)”) là chữ hình thanh: 𠂤 biểu nghĩa, chữ 帀 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
帀 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 帀聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sư · thầy
- Nghĩa tiếng Việt
- người đàn ông dạy học hoặc nói chung người dạy học, trong quan hệ với học sinh (có thể dùng để xưng gọi)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.