牒dịp — lúc thuận lợi cho việc gì; thời gian gắn với sự việc
U+7252
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 牒 (dịp, “lúc thuận lợi cho việc gì; thời gian gắn với sự việc”) là chữ hình thanh: bộ PHIẾN 片 (mảnh; tấm) biểu nghĩa, chữ 枼 (âm Nôm “dẹp”) biểu âm.
枼 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 枼聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 片 PHIẾN — mảnh; tấm · #91
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dịp · tệp · điệp
- Nghĩa tiếng Việt
- lúc thuận lợi cho việc gì; thời gian gắn với sự việc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.