蝶bướm — côn trùng có cánh rộng, có thể có màu sắc đẹp, có vòng đời trải qua giai đoạn nhộng; chỉ âm hộ
U+8776
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 蝶 (bướm, “côn trùng có cánh rộng, có thể có màu sắc đẹp, có vòng đời trải qua giai đoạn nhộng; chỉ âm hộ”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 枼 (âm Nôm “dẹp”) biểu âm.
枼 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 枼聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bướm · điệp
- Nghĩa tiếng Việt
- côn trùng có cánh rộng, có thể có màu sắc đẹp, có vòng đời trải qua giai đoạn nhộng; chỉ âm hộ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.