聖
Tra theo số nét
Chữ 13 nét
1.204 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 10/13.
聘
sánh
𦖇
bịt
𬚿
nhờn
䐏
Chưa rõ âm
䐗
chả
腛
óc
腜
Chưa rõ âm
腥
tanh
腦
não
腩
nem
腫
sõng
腮
tai
腰
yêu
腸
Chưa rõ âm
腹
phục
𦝥
sáp
𦝬
nhót
𦝲
Chưa rõ âm
𦝹
lườn
𦝺
mẩy
𦝼
Chưa rõ âm
𦞁
tươi
𦞍
cáy
𦞎
nghén
𦞏
ôi
𦞐
ngực
𦞑
vòi
𦞒
đẫy
𦞓
phay
𦞔
hoẳn
𫆧
ruột
𬛉
Chưa rõ âm
𱼒
địt
Chưa rõ âm
腿
thoái
𬛦
Chưa rõ âm
nghỉ
舅
cậu
𦥷
hưng
𫇖
Chưa rõ âm
𬜇
Chưa rõ âm
著
nước
葉
diệp
葛
cát
董
đổng
葬
táng
蒂
đé
𦳃
Chưa rõ âm
𦳙
tré
𦳝
Chưa rõ âm
𦳦
tươi
𦴋
mống
𦵀
Chưa rõ âm
𦵄
Chưa rõ âm
𦵗
ké
𦵘
sả
𦵙
nhựa
𦵚
nụ
𦵛
đốt
𦵜
ráy
𦵝
Chưa rõ âm
𦵠
hẹ
𫈥
Chưa rõ âm
𫈨
ráy
𱽵
Chưa rõ âm
蒣
dừa
蒥
trầu
蒭
Chưa rõ âm
蓉
rong
蓓
bụi
蓢
Chưa rõ âm
𬝡
nảy
𬝮
lều
𱾄
Chưa rõ âm
蓮
sen
蔀
bầu
蔭
ấm
虜
lũ
號
hiệu
䖷
he
蛹
nhộng
蛾
ngài
蜀
xọc
蜂
ong
蜄
Chưa rõ âm
蜅
bò
蜆
kiến
蜇
xít
蜍
thờ
𧋉
cóc
𧋍
chét
𧋕
Chưa rõ âm
𧋘
đỉa
𧋟
mối
𧋵