𦞒đẫy — có lượng đạt mức tối đa, thoả mãn đủ yêu cầu; đầy đặn, hơi béo
U+26792
Hình thanhPhân tích tự động · 74%
trái → phải
Chữ 𦞒 (đẫy, “có lượng đạt mức tối đa, thoả mãn đủ yêu cầu; đầy đặn, hơi béo”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 待 (âm Nôm “đãi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đẫy
- Nghĩa tiếng Việt
- có lượng đạt mức tối đa, thoả mãn đủ yêu cầu; đầy đặn, hơi béo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.