𠸤giãi — lấy vật gì đặt lên trên cho kín; giữ kín, không cho người khác biết
U+20E24
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𠸤 (giãi, “lấy vật gì đặt lên trên cho kín; giữ kín, không cho người khác biết”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 待 (âm Nôm “đãi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giãi · đậy
- Nghĩa tiếng Việt
- lấy vật gì đặt lên trên cho kín; giữ kín, không cho người khác biết— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.