𦞓phay — xoi rộng một lỗ để lắp một cái vít hoặc một bộ phận hình trụ
U+26793
Hình thanhPhân tích tự động · 74%
trái → phải
Chữ 𦞓 (phay, “xoi rộng một lỗ để lắp một cái vít hoặc một bộ phận hình trụ”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 派 (âm Nôm “phải”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phay
- Nghĩa tiếng Việt
- xoi rộng một lỗ để lắp một cái vít hoặc một bộ phận hình trụ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.