腫sõng — thuyền nan nhỏ
U+816B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 腫 (sõng, “thuyền nan nhỏ”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 重 (âm Hán Việt “trùng”) biểu âm.
重 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 重聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sõng · thõng · thũng
- Nghĩa tiếng Việt
- thuyền nan nhỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.