動động — earthquake, seism
U+52D5
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 動 (động, “earthquake, seism”) là chữ hình thanh: bộ LỰC 力 (sức mạnh) biểu nghĩa, chữ 重 (âm Hán Việt “trùng”) biểu âm.
重 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 重聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 力 LỰC — sức mạnh · #19
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- động
- Nghĩa tiếng Việt
- earthquake, seism— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.