重trọng
U+91CD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 重 (trọng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: thành tố chưa xác định biểu nghĩa, chữ 重 (âm Hán Việt “trùng”) biểu âm.
重 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 東聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 里 LÝ — dặm; làng · #166
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- trọng · trùng
- Âm Nôm
- trọng · chuồng · chuộng · chòng · chõng · chùng · chồng · giọng · thụng · trộng · trụng · trửng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
雲莊重恪潙 囷𦝄苔惮𧍋𦬑囊
Vân xem trang trọng khác vời Khuôn trăng đầy đặn nét ngài nở nang
— Truyện Kiều · Wiktionary