拯U+62EFchèo · chửng · chuộng · chăng · chẩng · chẳng · chẵng · chặn · chặng · chững · cực · giẩng · xửngBộ thủ · 9 nétXem bộ thủ 手
重U+91CDtrọng · chuồng · chuộng · chòng · chõng · chùng · chồng · giọng · thụng · trộng · trụng · trửngBộ lý · 9 nétXem bộ lý 里