𣳔U+23CD4dòng · chùng · dông · dùng · giòng · giông · ruồng · ròng · rúng · rụng · sòng · vùngBộ thủy · 8 nétXem bộ thủy 水
重U+91CDtrọng · chuồng · chuộng · chòng · chõng · chùng · chồng · giọng · thụng · trộng · trụng · trửngBộ lý · 9 nétXem bộ lý 里