種chõng
U+7A2E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 種 (chõng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HÒA 禾 (lúa) biểu nghĩa, chữ 重 (âm Hán Việt “trùng”) biểu âm.
重 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 重聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 禾 HÒA — lúa · #115
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- chũng · chủng
- Âm Nôm
- chõng · chỏng · chổng · chủng · giuống · giống · truồng · trồng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.