𦞑vòi — bộ phận của voi, hình ống rất dài, nối từ mũi, có thể cuộn tròn để giữ vật
U+26791
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰月盃. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vòi
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận của voi, hình ống rất dài, nối từ mũi, có thể cuộn tròn để giữ vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.