𦝹lườn — phần thịt nạc ở hai bên ngực và bụng chim, gà hay cá; sườn
U+26779
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰月⿵门杀. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lườn
- Nghĩa tiếng Việt
- phần thịt nạc ở hai bên ngực và bụng chim, gà hay cá; sườn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.