𦝋mụn — nhọt nhỏ nổi ở ngoài da; mảnh, mẩu
U+2674B
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𦝋 (mụn, “nhọt nhỏ nổi ở ngoài da; mảnh, mẩu”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 門 (âm Hán Việt “môn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mụn
- Nghĩa tiếng Việt
- nhọt nhỏ nổi ở ngoài da; mảnh, mẩu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.