閩dần — kí hiệu thứ ba trong mười hai chi; đập nhiều lần để cho mềm ra
U+95A9
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 閩 (dần, “kí hiệu thứ ba trong mười hai chi; đập nhiều lần để cho mềm ra”) là chữ hình thanh: bộ MÔN 門 (dạng viết 虫) (cửa hai cánh) biểu nghĩa, chữ 門 (âm Hán Việt “môn”) biểu âm.
門 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 門聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 門 MÔN — cửa hai cánh · #169
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dần
- Nghĩa tiếng Việt
- kí hiệu thứ ba trong mười hai chi; đập nhiều lần để cho mềm ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.