問vấn — quấn thành vòng; hỏi
U+554F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 問 (vấn, “quấn thành vòng; hỏi”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 門 (âm Hán Việt “môn”) biểu âm.
門 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 門聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vấn · vắng
- Nghĩa tiếng Việt
- quấn thành vòng; hỏi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.