蜆kiến
U+8706
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 蜆 (kiến, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 見 (âm Nôm “kiến”) biểu âm.
見 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 見聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- hiên · hiện · nghiện
- Âm Nôm
- kiến · hến · kén
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.