𧢟nghiến — lăn trên một vật và đè nát ra hay đứt ra; nghiền nát ra
U+2789F
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𧢟 (nghiến, “lăn trên một vật và đè nát ra hay đứt ra; nghiền nát ra”) là chữ hình thanh: bộ XỈ 齒 (răng) biểu nghĩa, chữ 見 (âm Nôm “kiến”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 齒 XỈ — răng · #211
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nghiến
- Nghĩa tiếng Việt
- lăn trên một vật và đè nát ra hay đứt ra; nghiền nát ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.