𠄺giếng — hố đào sâu vào lòng đất để lấy nước mạch
U+2013A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠄺 (giếng, “hố đào sâu vào lòng đất để lấy nước mạch”) là chữ hình thanh: 井 biểu nghĩa, chữ 見 (âm Nôm “kiến”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 二 NHỊ — hai · #7
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giếng
- Nghĩa tiếng Việt
- hố đào sâu vào lòng đất để lấy nước mạch— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.