現hiện — chọn lựa kĩ theo những tiêu chuẩn nhất định
U+73FE
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 現 (hiện, “chọn lựa kĩ theo những tiêu chuẩn nhất định”) là chữ hình thanh: bộ NGỌC 玉 (dạng viết 王) (ngọc) biểu nghĩa, chữ 見 (âm Nôm “kiến”) biểu âm.
見 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 見聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 玉 NGỌC — ngọc · #96
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hiện · kén
- Nghĩa tiếng Việt
- chọn lựa kĩ theo những tiêu chuẩn nhất định— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.