𦞁tươi — xanh tốt, chưa héo chưa khô; nói cá thịt... chưa biến chất, không ươn
U+26781
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𦞁 (tươi, “xanh tốt, chưa héo chưa khô; nói cá thịt... chưa biến chất, không ươn”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 哉 (âm Nôm “tai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tươi
- Nghĩa tiếng Việt
- xanh tốt, chưa héo chưa khô; nói cá thịt... chưa biến chất, không ươn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.