𥯒tơi — như áo tơi; rời ra, không dính vào nhau
U+25BD2
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𥯒 (tơi, “như áo tơi; rời ra, không dính vào nhau”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 哉 (âm Nôm “tai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tơi · tươi
- Nghĩa tiếng Việt
- như áo tơi; rời ra, không dính vào nhau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.