舅cậu
U+8205
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 舅 (cậu, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 男 biểu nghĩa, chữ 臼 (âm Nôm “cậu”) biểu âm.
臼 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 臼聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 臼 CỮU — cái cối · #134
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- cữu
- Âm Nôm
- cậu · cữu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.