𦞐ngực — mặt trước và trên của thân người, giữa cổ và bụng
U+26790
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰月虐. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngực
- Nghĩa tiếng Việt
- mặt trước và trên của thân người, giữa cổ và bụng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.