虐ngược — quay phần dưới lên trên; theo chiều trái lại
U+8650
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿸虍⿻匚一. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虍 HÔ — vằn hổ · #141
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngược · ngước
- Nghĩa tiếng Việt
- quay phần dưới lên trên; theo chiều trái lại— Wiktionary tiếng Việt