𠁺
Tra theo số nét
Chữ 19 nét
540 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/6.
儳
sàm
𠑈
trộm
𠑉
thói
𠑋
lọng
𪝻
xới
𫤄
xui
𱏰
soi
Chưa rõ âm
𪞽
Chưa rõ âm
𫥮
hăng
𫥯
Chưa rõ âm
𫧬
trưa
𱑕
mươi
嚦
lệch
嚧
lơ
嚨
lùng
嚯
oác
𡃳
hắng
𡃹
chén
𡃺
ghẹo
𡃻
đắng
𡃼
thèo
𡃽
nhô
𡃾
phắc
𡃿
thớt
𡄀
lạ
𡄁
lúm
𡄍
rúc
𡄎
gặm
𡄏
hấm
𡄐
úng
𪢠
Chưa rõ âm
𪢡
gáo
𫬠
Chưa rõ âm
𫬣
mếu
𫬩
buôn
𫬪
Chưa rõ âm
𱕠
Chưa rõ âm
𱕡
Chưa rõ âm
𱕣
Chưa rõ âm
𱕤
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
壞
hoại
壟
lũng
壢
gạch
𡓔
lấm
𡓞
đốc
𡓟
chĩnh
𡓠
thó
𡓡
rãnh
𡓢
chễm
𡓥
chén
𱘖
Chưa rõ âm
𱘗
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𡗋
lắm
𡗐
muống
Chưa rõ âm
𡚚
lớn
𱘾
Chưa rõ âm
𡤊
chửa
Chưa rõ âm
𡦮
nhắng
𫲳
Chưa rõ âm
寵
lủng
𡫶
lùng
𫴞
Chưa rõ âm
𡮽
nhọn
𡮾
nhẻo
𡳰
cũ
𪨠
Chưa rõ âm
𫵫
phe
Chưa rõ âm
𡾜
Chưa rõ âm
𡾤
Chưa rõ âm
𡾫
đồi
𡾬
dốc
𡾭
lởm
𱜜
Chưa rõ âm
𫷓
luôn
𢆫
tuổi
𪪉
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
龐
bàng
𢋴
đáy
𪪪
sải
𫸉
đợt
𫸊
Chưa rõ âm
懲
trừng
Chưa rõ âm
懷