龐bàng
U+9F90
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 龐 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGHIỄM 广 (mái hiên) biểu nghĩa, chữ 龍 (âm Hán Việt “long”) biểu âm.
龍 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 龍聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 广 NGHIỄM — mái hiên · #53
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- bàng
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa