壠luống — khoảng đất dài và cao để trồng cây; đường dài do lưỡi cày rạch khi xới đất
U+58E0
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 壠 (luống, “khoảng đất dài và cao để trồng cây; đường dài do lưỡi cày rạch khi xới đất”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 龍 (âm Hán Việt “long”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- luống · ruộng
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng đất dài và cao để trồng cây; đường dài do lưỡi cày rạch khi xới đất— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.