寵lủng — thủng
U+5BF5
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 寵 (lủng, “thủng”) là chữ hình thanh: bộ MIÊN 宀 (mái nhà) biểu nghĩa, chữ 龍 (âm Hán Việt “long”) biểu âm.
龍 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 龍聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 宀 MIÊN — mái nhà · #40
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lủng · sủng
- Nghĩa tiếng Việt
- thủng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.