隴luống — khoảng đất dài và cao để trồng cây; đường dài do lưỡi cày rạch khi xới đất
U+96B4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 隴 (luống, “khoảng đất dài và cao để trồng cây; đường dài do lưỡi cày rạch khi xới đất”) là chữ hình thanh: bộ PHỤ (ĐỒI) 阜 (dạng viết 阝) (gò đất) biểu nghĩa, chữ 龍 (âm Hán Việt “long”) biểu âm.
龍 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 龍聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 阜 PHỤ (ĐỒI) — gò đất · #170
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- luống · lủng
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng đất dài và cao để trồng cây; đường dài do lưỡi cày rạch khi xới đất— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.