壟lũng — đất trồng trọt ở ngoài đồng, xung quanh thường có bờ
U+58DF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 壟 (lũng, “đất trồng trọt ở ngoài đồng, xung quanh thường có bờ”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 龍 (âm Hán Việt “long”) biểu âm.
龍 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 龍聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lũng · ruộng
- Nghĩa tiếng Việt
- đất trồng trọt ở ngoài đồng, xung quanh thường có bờ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.