𡄎gặm — cắn dần dần từng tí một
U+2110E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡄎 (gặm, “cắn dần dần từng tí một”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 錦 (âm Nôm “gấm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gặm · gẫm · ngẫm
- Nghĩa tiếng Việt
- cắn dần dần từng tí một— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.