錦gấm — thứ hàng dệt, nhiều sắc, có hình hoa lá
U+9326
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 錦 (gấm, “thứ hàng dệt, nhiều sắc, có hình hoa lá”) là chữ hình thanh: 帛 biểu nghĩa, chữ 金 (âm Hán Việt “kim”) biểu âm.
金 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 金聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gấm · gẫm · gắm · ngẫm
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ hàng dệt, nhiều sắc, có hình hoa lá— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.