Tra theo số nét
Chữ 19 nét
540 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 4/6.
Chưa rõ âm
繾
khín
羅
là
羶
chen
𬙿
Chưa rõ âm
𦗽
điếc
𦘧
vẽ
臘
chạp
𦢞
chó
𦢟
phịch
𦢠
răng
𦢡
nóc
𦢢
nóc
𫆿
mề
𱼢
mịt
𱼣
Chưa rõ âm
𬛯
om
Chưa rõ âm
𦧷
liếm
艤
Chưa rõ âm
𦪨
trẩy
藥
dược
𧀦
lúa
𧀨
lốp
𧀭
phèn
𧀺
Chưa rõ âm
𧀿
Chưa rõ âm
𧁂
Chưa rõ âm
𧁴
ghém
𧁵
vỏ
𧁶
giền
𧁷
khó
𧁸
vừng
𧁹
khó
𧁺
rườm
𧃌
rạp
𱾷
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
藶
lách
藻
Chưa rõ âm
蘇
to
蘋
tần
蘢
lùng
𬟎
lộng
蟷
đuông
蠅
nhặng
蠏
giải
𧓅
nòng
𧓆
chuồn
𧓇
riện
𫋟
rạm
𬠱
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
蠓
mòng
𧞣
yếm
𧞤
toạc
𧞥
nòi
𫌕
Chưa rõ âm
𬡴
mền
𬡶
mặc
覵
Chưa rõ âm
𧢑
dớn
𧥃
chọi
Chưa rõ âm
證
chứng
譎
quyệt
譖
trộm
識
thức
譜
phả
𫍍
Chưa rõ âm
𬣈
bịa
警
cảnh
贈
tặng
贊
Chưa rõ âm
𧸒
vủi
𧸓
chứa
𧹻
đỏ
𧹼
đỏ
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𲃈
Chưa rõ âm
𧾌
trốn
䠣
nhún
蹬
Chưa rõ âm
蹺
theo
蹻
kều
蹽
trèo
蹾
Chưa rõ âm
𨅌
Chưa rõ âm
𨅍
rén
𨅎
duỗi
𨅐
què
𨅗
vụt
𨅞