騷
Tra theo số nét
Chữ 19 nét
540 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 6/6.
𩮔
quăn
𩮕
xồm
𫙂
râu
𬴭
trọc
䱚
Chưa rõ âm
䱛
Chưa rõ âm
鯔
Chưa rõ âm
鯜
chép
鯢
nghê
鯨
kình
𩷹
Chưa rõ âm
𩸄
quả
𩸎
Chưa rõ âm
𩸐
Chưa rõ âm
𩸘
quản
𩸭
Chưa rõ âm
𩸮
bống
𩸯
chuối
𩸰
go
𩸱
ghím
𩸲
sứa
𩸳
mòi
𩸴
trê
𩸵
chình
𩸶
nhám
𩸷
rói
𩸸
thia
𱆴
Chưa rõ âm
𲌺
khô
鯺
chà
𩾌
Chưa rõ âm
鵡
vũ
鵬
bằng
鵰
điêu
鵲
thước
鵴
cuốc
鵶
ác
𪂠
quạ
𪂦
Chưa rõ âm
𪂮
cò
𪂯
gô
𪂰
giẻ
𪂱
vạc
𪂲
cò
𪂳
cun
𫛈
cò
𬷞
Chưa rõ âm
麑
nghé
麒
kì
麗
lệ
Chưa rõ âm
𫜗
lời
𪑑
ngăm
𪔚
đùng
𪖠
sẹo
𬹯
Chưa rõ âm
𪚔
Chưa rõ âm
𲎭
Chưa rõ âm