鯨kình
U+9BE8
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鯨 (kình, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGƯ 魚 (cá) biểu nghĩa, chữ 京 (âm Hán Việt “kinh”) biểu âm.
京 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 京聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 魚 NGƯ — cá · #195
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kình
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.