鍄keng
U+9344
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鍄 (keng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 京 (âm Hán Việt “kinh”) biểu âm.
京 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 京聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- keng · kiềng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.