景cảnh — entry; entrance; to enter a country; to cross a country's border
U+666F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 景 (cảnh, “entry; entrance; to enter a country; to cross a country's border”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 京 (âm Hán Việt “kinh”) biểu âm.
京 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 京聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cảnh
- Nghĩa tiếng Việt
- entry; entrance; to enter a country; to cross a country's border— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.