綡kiềng — dụng cụ bằng sắt có ba chân, để đặt nồi, chảo lên mà thổi nấu
U+7DA1
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 綡 (kiềng, “dụng cụ bằng sắt có ba chân, để đặt nồi, chảo lên mà thổi nấu”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 京 (âm Hán Việt “kinh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kiềng
- Nghĩa tiếng Việt
- dụng cụ bằng sắt có ba chân, để đặt nồi, chảo lên mà thổi nấu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.