𪖠sẹo — vệt còn lại trên da sau khi mụn, nhọt hay vết thương đã khỏi
U+2A5A0
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𪖠 (sẹo, “vệt còn lại trên da sau khi mụn, nhọt hay vết thương đã khỏi”) là chữ hình thanh: bộ TỴ 鼻 (mũi) biểu nghĩa, chữ 召 (âm Hán Việt “thiệu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鼻 TỴ — mũi · #209
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sẹo
- Nghĩa tiếng Việt
- vệt còn lại trên da sau khi mụn, nhọt hay vết thương đã khỏi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.