刟xẻo — mương, rạch
U+521F
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 刟 (xẻo, “mương, rạch”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (dạng viết 刂) (con dao) biểu nghĩa, chữ 召 (âm Hán Việt “thiệu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xẻo · sẹo
- Nghĩa tiếng Việt
- mương, rạch— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.